Ở Châu Á, Hàn Quốc là quốc gia có bề dày văn hóa truyền thống, được thể hiện qua nhiều yếu tố và các biểu tượng văn hóa đặc sắc chỉ có tại xứ sở này. Cùng Du Học Dương Kinh tìm hiểu một số biểu tượng làm nên nét đẹp văn hóa Hàn Quốc sau đây nhé!
1.Hanbok
Nếu như Việt Nam có áo dài thì Hàn Quốc nổi tiếng với áo Hanbok. Đây là quốc phục của “xứ kim chi”.
Hanbok là trang phục truyền thống của người dân Hàn Quốc và Triều Tiên. Đi kèm với Hanbok là những phục sức tồn tại từ xa xưa như jeogori, baji, chima,… Đến thời Joseon, Hanbok càng phổ biến.

Áo hanbok của phụ nữ gồm có một váy dài và một áo vét kiểu Bolero. Áo nam giới gồm có một áo khoác ngắn jeogori và quần baji.
Cả hai bộ hanbok này đều có thể mặc với một áo choàng dài theo kiểu tương tự gọi là durumagi. Trải qua thời gian, Hanbok có những thay đổi trong thiết kế. Tuy nhiên vẫn duy trì được những nét đặc trưng truyền thống cho đến hiện tại. Ngày nay, người Hàn Quốc chủ yếu mặc hanbok vào các dịp lễ tết (Tết Trung thu, Tết Nguyên Đán) hoặc các lễ kỷ niệm như ngày cưới hoặc tang lễ.
2. Kim Chi
Kim chi là một trong những món ăn truyền thống và phổ biến nhất của người Hàn. Ở Hàn, người yêu có thể thiếu nhưng kim chi thì không bao giờ thiếu được. Người Hàn Quốc sử dụng kim chi trong hầu hết các bữa ăn của mình. Đây là một trong những món banchan (món ăn phụ) không thể thiếu trong các bữa ăn của họ.
Theo các nghiên cứu, kim chi được con người làm ra từ hơn 4.000 năm trước. Khoảng năm 2030 TCN, người dân đã biết cách ngâm bắp cải vào nước muối, để bảo quản loại rau này sau mỗi vụ thu hoạch. Cách làm này dần trở nên phổ biến khắp Trung Quốc, Mông Cổ, và Triều Tiên.

Người Việt chúng ta thì khá thích kim chi bởi sự hài hòa của nhiều hương vị: chua, cay, mặn, ngọt… Món ăn này được làm bằng cách lên men các loại rau củ chủ yếu như là: cải thảo, bắp cải, củ cải, hành lá, dưa chuột… Theo Bảo tàng về Kim chi ở Seoul, tính đến nay có khoảng 187 loại kim chi.
Tạp chí Health Magazine của Mỹ đã từng gọi kim chi là 1 trong 5 thực phẩm có lợi cho sức khỏe nhất của thế giới. Bởi vì món ăn lên men tự nhiên với những nguyên liệu như rau củ này là một món ăn giàu vitamin, giúp tiêu hóa tốt. Và thậm chí còn có tác dụng trong việc phòng chống các bệnh ung thư. Không chỉ đơn thuần là món ăn mang lại cảm giác ngon miệng mà kim chi còn là một món ăn chứa ít calo, giàu chất xơ. Vì thế nó giúp cho quá trình tiêu hóa trong cơ thể diễn ra dễ dàng và nhanh hơn, và còn có hiệu quả trong việc giảm cân.
3. Hangeul
Chữ Hàn Quốc hay còn được gọi là Hangeul là chữ viết chính thức của người dân Hàn Quốc được sử dụng từ thời đại Joseon. Bảng chữ cái có kết cấu được mệnh danh là có tính khoa học và logic nhất thế giới này do vua Sejong – vị vua đời thứ tư của thời đại Joseon sáng tạo ra vào tháng 9 năm 1446.
Trước khi chưa có chữ viết, người Hàn Quốc đã sử dụng Hanja (chữ Hán) để làm ngôn ngữ của dân tộc mình. Tuy nhiên, do chữ Hán khó viết nên chỉ tầng lớp quý tộc mới có cơ hội học loại chữ này. Vì vậy, chữ Hán không phổ biến nên vô số người dân thời đó không biết chữ, dẫn đến hiện tượng thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức ở một bộ phận đông đảo người dân.
Chính vì thực trạng đó, vua Sejong đã cùng các học giả tại 집현전 (điện Tập Hiền) nghiên cứu để sáng tạo ra chữ tiếng Hàn. Chính sự ra đời của Hangeul đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc Hàn. Trong thời kỳ Nhật Bản cai trị (1910-1945) việc sử dụng chữ Hangeul bị gián đoạn, tuy nhiên kể từ sau năm 1945, chữ Hangeul đã được sử dụng trở lại và phát triển mạnh mẽ cho đến tận ngày nay.

Đối với người Hàn Quốc, ngày 9/10 hàng năm có một ý nghĩa hết sức đặc biệt, là ngày để kỷ niệm sự kiện vua Sejong (Triều Tiên Thế Tông) ban hành cuốn sách Huấn dân chính âm, sáng tạo ra chữ Hangeul. Vào ngày này, khắp nơi trên cả nước sẽ tổ chức nhiều hoạt động để kỷ niệm thành tựu vĩ đại nhất này.
4. Nhân sâm
Trong tiếng Hàn Quốc, nhân sâm được biết đến với cái tên “insam”, là loại dược liệu quý được người dân địa phương coi là “thuốc tiên của các loại thuốc”. Trên thế giới có 4 loại sâm nổi tiếng nhất là sâm Mỹ, sâm Triều Tiên, sâm Hàn Quốc và sâm Ngọc Linh của Việt Nam. Trong đó, nhân sâm Hàn Quốc được đánh giá là giống sâm tốt nhất với phần củ sâm có trọng lượng nặng nhất trong cả 4 loại sâm nói trên.

Nhân sâm rất nổi tiếng tại Hàn Quốc. Có lẽ vì thế mà quốc gia này còn được gọi là “đất nước củ sâm”. Nhân sâm được trồng khá rộng rãi tại Hàn Quốc do điều kiện khí hậu với đất đai ở đây rất phù hợp.
Nhân sâm Hàn Quốc được sử dụng như là liều thuốc tăng cường sinh lực và phục hồi sức khỏe. Người ta tin rằng nhân sâm giúp tăng cường chức năng của các cơ quan quan trọng trong cơ thể, ổn định tim, bảo vệ dạ dầy, tăng cường chịu đựng và sự ổn định của hệ thần kinh.
5. Nhạc cụ truyền thống
Nhạc cụ truyền thống tiếng Hàn là 전통악기 (jeonthongakki), là dụng cụ chuyên dùng để khai thác âm thanh và tạo ra tiết tấu, được sử dụng cho việc biểu diễn âm nhạc gắn liền với lịch sử văn hóa.

Nhạc cụ Hàn quốc có nguồn gốc từ thời cổ đại. Nó dần dần phát triển và trở nên quan trọng trong các tòa án của tất cả các Triều đại Hàn Quốc. Có đến khoảng 50 nhạc cụ truyền thống của người Hàn Quốc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ, được chia làm ba nhóm riêng biệt: bộ dây, bộ hơi và bộ gõ. Bao gồm loại đàn 12 dây gayageum và đàn 6 dây geomungo. Cả hai loại nhạc cụ này đều được xác định là xuất hiện từ thế kỷ thứ 5.
6. Nhạc tế lễ Jongmyo
Vào ngày Chủ nhật đầu tiên của tháng Năm trong năm, hậu duệ của dòng tộc Jeonju Yi – hoàng tộc thời Joseon (1392-1910), làm lễ thờ cúng tổ tiên tại đền Jongmyo ở trung tâm thủ đô Seoul.

Hiện nay, nghi lễ này được tổ chức khá ngắn gọn và đơn giản so với trước đây, nhưng có tới 19 loại nhạc cụ cổ điển, bao gồm chùm chuông đá, chuông đồng, các loại trống, hòa nên âm thanh đặc biệt cho buổi lễ truyền thống.
7. Múa mặt nạ Talchum
Trong tiếng Hàn, Talchum (탈춤) là sự kết hợp của từ ‘Tal’ (탈) có nghĩa là đeo mặt nạ và ‘chum’ (춤) là nhảy múa. Như vậy ‘Talchum’ chính là hình thức nghệ thuật đeo mặt nạ và nhảy múa hay gọi ngắn lại là ‘múa mặt nạ’.
Nghệ thuật múa mặt nạ có từ thời Tam Quốc, nhưng chỉ đến thời Joseon nó mới được lưu hành rộng rãi và phát triển đạt đến đỉnh cao. Hiện nay, nó là nét văn hóa dân gian lâu đời và biểu diễn ở nhiều nơi trên khắp cả nước.

Trong tiếng Hàn, Talchum (탈춤) là sự kết hợp của từ ‘Tal’ (탈) có nghĩa là đeo mặt nạ và ‘chum’ (춤) là nhảy múa. Như vậy ‘Talchum’ chính là hình thức nghệ thuật đeo mặt nạ và nhảy múa hay gọi ngắn lại là ‘múa mặt nạ’.
Nghệ thuật múa mặt nạ có từ thời Tam Quốc, nhưng chỉ đến thời Joseon nó mới được lưu hành rộng rãi và phát triển đạt đến đỉnh cao. Hiện nay, nó là nét văn hóa dân gian lâu đời và biểu diễn ở nhiều nơi trên khắp cả nước.

